辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chuỗi cung ứng toàn cầu" (1件)

chuỗi cung ứng toàn cầu
日本語 フグローバルサプライチェーン
マイ単語
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
ベトナムは、グローバルサプライチェーンにおける地位を引き続き確立している。

swap_horiz 類語検索結果 "chuỗi cung ứng toàn cầu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chuỗi cung ứng toàn cầu" (1件)

Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
ベトナムは、グローバルサプライチェーンにおける地位を引き続き確立している。